| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 51851 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 3.8 | |
| 51852 | Tìm Diện Tích | hình tròn (8cm) | |
| 51853 | Tìm Chu Vi | hình tròn () | |
| 51854 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 0.125 | |
| 51855 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 4.75 | |
| 51856 | Tìm Chu Vi | hình chữ nhật ()() | |
| 51857 | Tìm Chu Vi | hình tròn (3cm) | |
| 51858 | Tìm Chu Vi | hình tròn (5cm) | |
| 51859 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 4.8 | |
| 51860 | Tìm Diện Tích | hình tròn (12cm) | |
| 51861 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1.7 | |
| 51862 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 0.16 | |
| 51863 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 12 | factors of |
| 51864 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình nón ()() | |
| 51865 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 24 | factors of |
| 51866 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 2.2 | |
| 51867 | Tìm Diện Tích | hình tròn (15cm) | |
| 51868 | Tìm Chu Vi | hình tròn (9cm) | |
| 51869 | Tìm Chu Vi | hình tròn (8cm) | |
| 51870 | Tìm Chu Vi | hình tròn (7cm) | |
| 51871 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 36 | factors of |
| 51872 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 18 | factors of |
| 51873 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ ()() | |
| 51874 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5.25 | |
| 51875 | Tìm Chu Vi | hình tròn (15cm) | |
| 51876 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 8.5 | |
| 51877 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1.9 | |
| 51878 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 0.08 | |
| 51879 | Tìm Diện Tích | hình tròn (16cm) | |
| 51880 | Tìm Chu Vi | hình tròn (2cm) | |
| 51881 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 9.5 | |
| 51882 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1.125 | |
| 51883 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 20 | factors of |
| 51884 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 6.4 | |
| 51885 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 0.04 | |
| 51886 | Tìm Diện Tích | hình tròn (5cm) | |
| 51887 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 10.5 | |
| 51888 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 7.2 | |
| 51889 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 0.83 | |
| 51890 | Tìm Chu Vi | hình tròn (4cm) | |
| 51891 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 0.06 | |
| 51892 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 3.9 | |
| 51893 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình cầu () | |
| 51894 | Tìm Diện Tích | hình tròn (6cm) | |
| 51895 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình nón (7)(1) | |
| 51896 | Tìm Chu Vi | hình tròn (2km) | |
| 51897 | Tìm Chu Vi | hình tròn (6cm) | |
| 51898 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 16 | factors of |
| 51899 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 3.14 | |
| 51900 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 30 | factors of |
| 51901 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 21 | factors of |
| 51902 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 48 | factors of |
| 51903 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 27 | factors of |
| 51904 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 8 | factors of |
| 51905 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 60 | factors of |
| 51906 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | Factors of 28 | Factors of |
| 51907 | Tìm Diện Tích | hình tròn (11cm) | |
| 51908 | Tìm Chu Vi | hình tròn (16cm) | |
| 51909 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 72 | factors of |
| 51910 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 45 | factors of |
| 51911 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 35 | factors of |
| 51912 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 10 | factors of |
| 51913 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 15 | factors of |
| 51914 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 32 | factors of |
| 51915 | Tìm Diện Tích | hình thang (1)(1)(7) | |
| 51916 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 25 | factors of |
| 51917 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 40 | factors of |
| 51918 | Tìm Diện Tích | hình chữ nhật (4cm)(7cm) | |
| 51919 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 9 | factors of |
| 51920 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 49 | factors of |
| 51921 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 42 | factors of |
| 51922 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | Factors of 14 | Factors of |
| 51923 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 6 | factors of |
| 51924 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 33 | factors of |
| 51925 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 26 | factors of |
| 51926 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 54 | factors of |
| 51927 | Tìm Diện Tích | hình tròn (2cm) | |
| 51928 | Tìm Diện Tích | hình chữ nhật (3cm)(6cm) | |
| 51929 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 50 | factors of |
| 51930 | Tìm Diện Tích | hình tròn (2km) | |
| 51931 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 64 | factors of |
| 51932 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 22 | factors of |
| 51933 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 56 | factors of |
| 51934 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 63 | factors of |
| 51935 | Tìm Chu Vi | hình tròn (17cm) | |